ân ưu

  1. (arch.) souci; chagrin
    • Chia nỗi ân ưu
      partager les soucis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ân ưu"

ân ưu
Người bạn thân lắng nghe để chia sẻ nỗi ân ưu.